Bức tranh tài chính của EVN sau năm lợi nhuận “bật dậy”
Những ngày qua, báo cáo tài chính năm 2025 của Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) đang thu hút sự quan tâm lớn của dư luận.
Lợi nhuận tăng nhanh hơn doanh thu
Sau giai đoạn chịu áp lực kéo dài bởi biến động chi phí nhiên liệu và yêu cầu bảo đảm cung ứng điện, Tập đoàn Điện lực Việt Nam (EVN) ghi nhận sự cải thiện mạnh về kết quả tài chính trong năm 2025.

Theo báo cáo tài chính hợp nhất năm 2025, EVN ghi nhận doanh thu đạt 645.658 tỷ đồng, tăng 11,2% so với năm trước. Lợi nhuận sau thuế đạt 51.881 tỷ đồng, gấp 6,3 lần năm 2024.
Ở cấp công ty mẹ, doanh thu đạt 535.220 tỷ đồng, tăng 11,5%; lợi nhuận sau thuế đạt 39.762 tỷ đồng, gấp 7,6 lần năm trước. Kết quả này giúp khoản lỗ lũy kế của công ty mẹ giảm mạnh, từ 45.374 tỷ đồng xuống còn 5.611 tỷ đồng tại thời điểm cuối năm 2025.
Trên báo cáo hợp nhất, EVN không còn ghi nhận lỗ lũy kế tại thời điểm cuối năm 2025. Đây là chuyển biến đáng kể đối với tập đoàn sau nhiều năm chịu sức ép tài chính từ chi phí đầu vào, cơ cấu nguồn điện và nhiệm vụ bảo đảm cung ứng điện cho nền kinh tế.
Điểm nổi bật trong kết quả kinh doanh năm 2025 của EVN là tốc độ tăng lợi nhuận vượt xa mức tăng doanh thu. Trong khi doanh thu hợp nhất tăng hơn 11%, lợi nhuận sau thuế gấp hơn 6 lần năm trước. Tại công ty mẹ, diễn biến tương tự cũng được ghi nhận khi doanh thu tăng 11,5%, còn lợi nhuận sau thuế gấp 7,6 lần.
Sự chênh lệch lớn giữa tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận cho thấy kết quả phục hồi không chỉ đến từ quy mô doanh thu bán điện, mà còn phản ánh sự cải thiện ở biên lợi nhuận, chi phí đầu vào và cơ cấu chi phí trong hoạt động sản xuất, kinh doanh điện.
Biên lợi nhuận gộp hợp nhất của EVN tăng từ 8,5% năm 2024 lên 14,9% trong năm 2025. Riêng hoạt động bán điện ghi nhận biên lợi nhuận tăng từ 8% lên 14,55%. Với quy mô doanh thu hàng trăm nghìn tỷ đồng, sự thay đổi của biên lợi nhuận có tác động lớn đến kết quả cuối cùng của tập đoàn.
Bên cạnh đó, mức tăng trưởng lợi nhuận năm 2025 cũng cần được nhìn trong bối cảnh nền so sánh năm trước còn thấp, khi EVN vẫn chịu ảnh hưởng từ giai đoạn giá nhiên liệu tăng cao và áp lực tài chính kéo dài.
Công ty mẹ đóng góp phần lớn lợi nhuận hợp nhất
Trong bức tranh tài chính năm 2025, công ty mẹ EVN giữ vai trò đóng góp chính vào lợi nhuận toàn tập đoàn. Với lợi nhuận sau thuế đạt 39.762 tỷ đồng, công ty mẹ đóng góp khoảng 77% lợi nhuận sau thuế hợp nhất.
Đây cũng là khu vực ghi nhận chuyển biến rõ nét về lỗ lũy kế. Từ mức lỗ lũy kế 45.374 tỷ đồng tại cuối năm 2024, công ty mẹ EVN giảm lỗ còn 5.611 tỷ đồng sau năm 2025. Việc thu hẹp khoản lỗ lũy kế giúp bức tranh tài chính của công ty mẹ bớt áp lực hơn so với giai đoạn trước.
Ở cấp hợp nhất, EVN không còn ghi nhận lỗ lũy kế tại thời điểm cuối năm 2025. Diễn biến này cho thấy kết quả kinh doanh năm 2025 đã cải thiện đáng kể phần lợi nhuận sau thuế chưa phân phối trên báo cáo hợp nhất.
Không chỉ công ty mẹ, các tổng công ty phát điện thuộc EVN cũng ghi nhận kết quả tích cực hơn trong năm 2025. Hiện EVN sở hữu ba tổng công ty phát điện gồm GENCO 1, GENCO 2 và GENCO 3.
Trong năm 2025, GENCO 1 ghi nhận lợi nhuận sau thuế hơn 4.099 tỷ đồng, tăng mạnh so với mức 167,8 tỷ đồng của năm trước. GENCO 2 báo lãi 2.397 tỷ đồng, gần gấp đôi năm 2024. GENCO 3 có sự đảo chiều rõ khi chuyển từ mức lỗ 878 tỷ đồng sang lãi 3.732 tỷ đồng.
Tại các đơn vị phát điện, lợi nhuận cải thiện mạnh trong bối cảnh doanh thu không biến động tương ứng. Một số đơn vị chỉ ghi nhận doanh thu tăng nhẹ, thậm chí GENCO 2 có doanh thu giảm hơn 5%, nhưng lợi nhuận vẫn tăng nhờ biên lợi nhuận cải thiện.
Diễn biến này cho thấy kết quả kinh doanh năm 2025 của nhóm phát điện không chỉ phụ thuộc vào quy mô doanh thu, mà còn chịu tác động từ chi phí phát điện, cơ cấu huy động nguồn điện và hiệu quả vận hành.
Chi phí tài chính tăng chậm hơn doanh thu
Một điểm cần lưu ý là chi phí tài chính của EVN tăng chậm hơn tốc độ tăng doanh thu trong năm 2025. Theo báo cáo tài chính, chi phí tài chính năm 2025 của EVN đạt 23.654 tỷ đồng, tăng 7,8% so với năm trước, thấp hơn mức tăng doanh thu hợp nhất. Trong đó, chi phí lãi vay chiếm khoảng 16.647 tỷ đồng.
Diễn biến này giúp chi phí tài chính không tạo thêm áp lực tương ứng với mức tăng quy mô doanh thu trong kỳ. Đối với một doanh nghiệp có quy mô tài sản lớn, nhu cầu đầu tư cao và thường xuyên sử dụng vốn vay cho các dự án điện, chi phí tài chính là một chỉ tiêu quan trọng cần theo dõi.
Bên cạnh đó, theo lãnh đạo EVN, tập đoàn đã đẩy mạnh chuyển đổi số, tiết giảm chi phí thường xuyên, tối ưu hóa sử dụng vốn và nâng cao hiệu quả quản trị tài chính. Những yếu tố này góp phần hỗ trợ quá trình cải thiện hiệu quả hoạt động trong năm 2025.
Cùng với đó, giá nhiên liệu đầu vào trong năm 2025 ổn định hơn so với giai đoạn trước. Theo ông Nguyễn Đình Phước, Phó Tổng Giám đốc EVN, giá than, khí và dầu trong năm 2025 không còn xuất hiện các đợt biến động đột biến như trước, giúp chi phí phát điện được kiểm soát tốt hơn.
Việc điều chỉnh giá bán lẻ điện trong năm 2025 cũng có tác động nhất định đến doanh thu. Tuy nhiên, trong bối cảnh lợi nhuận tăng nhanh hơn nhiều so với doanh thu, sự cải thiện kết quả kinh doanh còn đến từ các yếu tố chi phí, cơ cấu nguồn điện và hiệu quả vận hành.
Điều kiện thủy văn thuận lợi tạo lực đỡ cho biên lợi nhuận
Một trong những yếu tố quan trọng góp phần giúp biên lợi nhuận của EVN cải thiện trong năm 2025 là điều kiện thủy văn thuận lợi, qua đó làm tăng khả năng huy động thủy điện – nguồn điện có chi phí phát điện thấp trong hệ thống.
Theo EVN, sản lượng thủy điện năm 2025 đạt khoảng 105,7 tỷ kWh, tăng 17,5 tỷ kWh so với năm trước và là mức cao nhất từ trước tới nay. Trước đó, sản lượng thủy điện năm 2024 đạt khoảng 88,2 tỷ kWh, còn năm 2023 đạt khoảng 81 tỷ kWh trong bối cảnh điều kiện thời tiết kém thuận lợi hơn.
Do thủy điện có chi phí phát điện thấp hơn so với nhiều nguồn điện khác, việc gia tăng huy động nguồn điện này đã góp phần kéo giảm chi phí sản xuất điện bình quân. Đây là một trong những yếu tố quan trọng góp phần giúp biên lợi nhuận gộp hợp nhất và biên lợi nhuận hoạt động bán điện của EVN cùng cải thiện trong năm 2025.
Tác động của thủy điện thể hiện rõ hơn khi đặt trong tương quan với quy mô doanh thu của EVN. Với doanh thu hợp nhất hơn 645.000 tỷ đồng, sự thay đổi của biên lợi nhuận có thể tạo ra mức biến động lớn về lợi nhuận tuyệt đối.
Tuy nhiên, yếu tố thủy văn mang tính chu kỳ và phụ thuộc nhiều vào điều kiện thời tiết. Vì vậy, mức đóng góp của thủy điện trong năm 2025 là một lợi thế quan trọng, nhưng không phải yếu tố có thể mặc định duy trì ổn định qua các năm.
Áp lực chi phí và đầu tư vẫn hiện hữu
Dù đã ghi nhận sự cải thiện mạnh về tài chính trong năm 2025, EVN vẫn đối mặt với nhiều thách thức trong giai đoạn tới.
Trước hết là rủi ro từ giá nhiên liệu đầu vào. Biến động địa chính trị và thị trường năng lượng quốc tế có thể tiếp tục tạo áp lực lên giá than, dầu và khí – các nguồn nhiên liệu quan trọng đối với hoạt động phát điện. Nếu chi phí nhiên liệu tăng trở lại, biên lợi nhuận của EVN có thể chịu sức ép.
Bên cạnh đó, điều kiện thủy văn trong các năm tiếp theo là biến số cần theo dõi. Theo đánh giá của Chứng khoán Rồng Việt, sự chuyển pha thời tiết từ La Niña trong năm 2025 sang trạng thái trung tính hoặc El Niño trong năm 2026 có thể khiến sản lượng huy động từ các nhà máy thủy điện giảm.
Trong trường hợp lượng nước về hồ chứa không còn thuận lợi như năm 2025, khả năng huy động thủy điện có thể giảm, kéo theo chi phí phát điện bình quân tăng lên do hệ thống phải huy động nhiều hơn các nguồn điện có chi phí cao hơn.
Ngoài chi phí đầu vào, EVN còn đứng trước nhu cầu đầu tư lớn cho nguồn điện và lưới điện nhằm đáp ứng nhu cầu tăng trưởng điện của nền kinh tế. Đây là nhiệm vụ dài hạn, đòi hỏi nguồn vốn lớn và khả năng cân đối tài chính bền vững.
Khoảng 152.000 tỷ đồng tiền và đầu tư ngắn hạn: Không nên vội gọi là tiền nhàn rỗi
Bên cạnh kết quả kinh doanh, một nội dung khác được quan tâm trên báo cáo tài chính hợp nhất của EVN là khoản khoảng 152.000 tỷ đồng tiền và các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn tại thời điểm cuối năm 2025.
Theo EVN, đây là số liệu tổng hợp từ tất cả đơn vị thành viên trong tập đoàn, bao gồm các đơn vị phát điện, truyền tải điện, phân phối điện và dịch vụ phụ trợ. Vì vậy, khoản tiền này không nằm riêng tại công ty mẹ EVN, đồng thời cũng không thể mặc nhiên coi là nguồn tiền nhàn rỗi có thể sử dụng tùy ý.
Đối với một tập đoàn điện lực có quy mô lớn, số dư tiền và tài sản tài chính ngắn hạn cần được đặt trong tương quan với các nghĩa vụ tài chính phải thực hiện. EVN phải bảo đảm nguồn vốn để thanh toán tiền mua điện, mua than, khí, dầu; trả nợ vay đến hạn; đầu tư các dự án nguồn điện, lưới điện; đồng thời duy trì dòng tiền phục vụ vận hành hệ thống điện liên tục, an toàn.
Nói cách khác, đây là nguồn lực tài chính được phân bổ cho nhiều nghĩa vụ chi trả khác nhau, nhằm bảo đảm hoạt động sản xuất, kinh doanh và cung ứng điện không bị gián đoạn. Số dư tiền gửi lớn vì vậy không đồng nghĩa với việc doanh nghiệp đang “dư tiền”.
Có thể hình dung đơn giản như một gia đình có một khoản tiền trong tài khoản, nhưng đồng thời phải dành khoản tiền đó để trả nợ ngân hàng, thanh toán chi phí sinh hoạt, học phí, sửa chữa nhà cửa và các khoản phải chi trong tương lai. Khi đó, số tiền đang có không còn là khoản nhàn rỗi, mà đã được “phân công” cho nhiều nghĩa vụ khác nhau.
Với EVN, để đánh giá đúng năng lực tài chính, khoản tiền và đầu tư ngắn hạn cần được xem xét cùng với nợ ngắn hạn, chi phí mua điện, chi phí nhiên liệu, các khoản vay đến hạn và nhu cầu đầu tư rất lớn cho hệ thống điện. Đây là nguồn tiền phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh và đầu tư, không phải khoản tiền có thể tách rời khỏi các nghĩa vụ tài chính của tập đoàn.