Nhịp sống tài chính

“Khoảng trống” của thị trường tài sản số Việt Nam và bài học quản lý từ quốc tế

Hồng Giang 05/06/2026 19:22

Chủ tịch Hiệp hội Blockchain cho rằng thị trường tài sản số Việt Nam còn khoảng trống về chuẩn hành nghề, đồng thời nêu 4 mô hình quốc tế đáng tham khảo trong quản lý tài sản mã hóa.

Sáng 5/6, Ủy ban Chứng khoán Nhà nước tổ chức Hội nghị “Sản phẩm mới và định hướng phát triển thị trường: Tài sản mã hóa và tương lai thị trường tài chính số”. Tại hội nghị, ông Phan Đức Trung - Chủ tịch Hiệp hội Blockchain - Tài sản số Việt Nam (VBA) đã chia sẻ nhiều góc nhìn về xu hướng phát triển của thị trường tài sản mã hóa toàn cầu, đồng thời nêu các bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong quá trình xây dựng khung pháp lý và phát triển thị trường.

ông Phan Đức Trung, tài sản số, tài sản mã hóa
Ông Phan Đức Trung phát biểu tại Hội nghị “Sản phẩm mới và định hướng phát triển thị trường: Tài sản mã hóa và tương lai thị trường tài chính số”

Tài sản mã hóa bước vào chu kỳ mở rộng mới

Theo ông Trung, thị trường tài sản mã hóa giai đoạn 2024-2026 đang bước vào một chu kỳ mở rộng mới với 3 động lực nổi bật gồm quy mô người dùng tiếp tục tăng, dòng vốn tổ chức tham gia mạnh hơn và xu hướng token hóa tài sản thực ngày càng rõ nét.

Ở cấp độ toàn cầu, vốn hóa thị trường tài sản mã hóa được dự báo có thể đạt khoảng 4.000 tỷ USD trong chu kỳ mới, trong khi quy mô người dùng có thể lên tới hàng trăm triệu người. Một số ước tính được nêu tại hội nghị cho thấy thị trường có thể đạt khoảng 900 triệu người dùng trên toàn cầu vào năm 2026.

Một điểm nhấn quan trọng của chu kỳ này là sự xuất hiện của các quỹ ETF Bitcoin giao ngay tại Mỹ. Sau khi được Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch Mỹ (SEC) phê duyệt vào tháng 1/2024, nhóm quỹ ETF Bitcoin giao ngay đã nhanh chóng thu hút dòng vốn lớn từ các nhà đầu tư truyền thống.

Theo số liệu được chia sẻ tại hội nghị, đến đầu năm 2026, tổng tài sản quản lý của nhóm quỹ ETF Bitcoin giao ngay tại Mỹ đạt khoảng 120 tỷ USD. Trong đó, riêng BlackRock đạt khoảng 67 tỷ USD tài sản quản lý, tương đương hơn một nửa tổng quy mô AUM của nhóm ETF Bitcoin được đề cập.

Ông Trung cho rằng sự phát triển của Bitcoin ETF đã mở ra một kênh tiếp cận an toàn và quen thuộc hơn đối với nhà đầu tư truyền thống, qua đó thúc đẩy quá trình đưa tài sản mã hóa tiến gần hơn tới hệ thống tài chính chính thống.

Tại khu vực châu Á - Thái Bình Dương, thị trường tài sản mã hóa cũng ghi nhận tốc độ tăng trưởng mạnh. Báo cáo tại hội nghị cho biết giá trị giao dịch tài sản mã hóa trong giai đoạn từ tháng 6/2024 đến tháng 6/2025 đạt khoảng 2.360 tỷ USD, tăng 120% so với kỳ trước.

Một số thị trường trong khu vực có mức tăng cao gồm Hàn Quốc tăng 103%, Nhật Bản tăng 100%, Việt Nam tăng 99% và Singapore tăng 55%. Trong nhóm thị trường được nêu, Hàn Quốc có mức tăng cao nhất, trong khi Singapore tăng thấp nhất. Việt Nam hiện được đánh giá là một trong những thị trường có tốc độ tăng trưởng giao dịch tài sản số nổi bật trên thế giới.

Bên cạnh hoạt động giao dịch tài sản mã hóa, xu hướng token hóa tài sản thực, hay RWA, cũng được xem là động lực tăng trưởng lớn trong giai đoạn tới. Theo số liệu được trình bày tại hội nghị, quy mô RWA on-chain đến giữa năm 2026 được dự báo vượt 30 tỷ USD. Trong dài hạn, Boston Consulting Group dự báo quy mô thị trường này có thể đạt khoảng 19.000 tỷ USD vào năm 2033.

Theo ông Trung, các dự báo về RWA là một trong những cơ sở quan trọng để Việt Nam xây dựng chính sách nhằm đón đầu làn sóng tokenization đang diễn ra trên phạm vi toàn cầu.

Ông cũng lưu ý, sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo đang tạo ra những thay đổi đáng kể đối với thị trường tài sản số, đặc biệt liên quan đến nhu cầu điện năng, chip bán dẫn và hạ tầng công nghệ. Trong bối cảnh đó, các loại token, từ token AI đến Bitcoin đều cho thấy mối liên hệ ngày càng chặt chẽ với hạ tầng công nghệ và năng lượng.

Bài học quản lý tài sản mã hóa cho Việt Nam

Từ kinh nghiệm quốc tế, ông Trung cho rằng Việt Nam có thể tham khảo 4 mô hình quản lý tiêu biểu gồm Mỹ, Liên minh châu Âu, Nhật Bản và Singapore.

Tại Mỹ, mô hình quản lý tài sản mã hóa được xây dựng trên sự phối hợp giữa các cơ quan như SEC, Ủy ban Giao dịch Hàng hóa Tương lai Mỹ (CFTC) và hệ thống tiêu chuẩn nghề nghiệp của FINRA. Sau các biến cố lớn như vụ sụp đổ của FTX, Mỹ đang chuyển từ cách tiếp cận “xử lý sau vi phạm” sang xây dựng khung pháp lý chủ động hơn cho thị trường tài sản số.

Theo ông Trung, bài học từ Mỹ cho thấy chi phí xử lý hậu khủng hoảng thường lớn hơn nhiều so với chi phí phòng ngừa bằng một khung pháp lý sớm. Các tổ chức cung cấp dịch vụ phải đáp ứng yêu cầu cấp phép, đăng ký và tuân thủ rõ ràng, trong khi người hành nghề cũng phải đáp ứng tiêu chuẩn chuyên môn nhất định. Bên cạnh đó, Mỹ áp dụng các quy định nghiêm ngặt về công bố thông tin, truyền thông và đạo đức nghề nghiệp nhằm bảo vệ nhà đầu tư.

Trong khi đó, Liên minh châu Âu lựa chọn cách tiếp cận “luật đi trước thị trường” thông qua khung pháp lý MiCA, áp dụng thống nhất trên 27 quốc gia thành viên. Khung pháp lý này quy định điều kiện cấp phép, yêu cầu vốn tối thiểu đối với các nhà cung cấp dịch vụ tài sản mã hóa, đồng thời đặt ra các tiêu chuẩn về năng lực và đạo đức nghề nghiệp đối với đội ngũ quản lý, nhân sự.

Một điểm đáng chú ý trong mô hình của EU là các quy định về truyền thông, quảng bá sản phẩm được luật hóa. Thông tin cung cấp cho khách hàng phải công bằng, rõ ràng và không gây hiểu nhầm. Theo ông Trung, đây là cách tiếp cận cho thấy xu hướng quản lý tài sản mã hóa bằng một khung pháp lý thống nhất, kết hợp giữa yêu cầu tuân thủ, năng lực chuyên môn và bảo vệ nhà đầu tư ngay từ giai đoạn đầu.

Với Nhật Bản, đây là một trong những quốc gia có khung quản lý tài sản mã hóa hoàn thiện, được xây dựng sau các cú sốc lớn như Mt. Gox và Coincheck. Nhật Bản quản lý thị trường thông qua Đạo luật Dịch vụ thanh toán và Đạo luật Công cụ tài chính và Sàn giao dịch, đồng thời yêu cầu các sàn giao dịch tài sản mã hóa phải đăng ký với Cơ quan Dịch vụ Tài chính Nhật Bản.

Điểm đặc biệt của Nhật Bản là Hiệp hội Sàn giao dịch Tài sản ảo và Mã hóa Nhật Bản được Chính phủ công nhận là tổ chức tự quản chuyên ngành, có thẩm quyền thẩm định token trước khi niêm yết và xử lý thành viên vi phạm. Theo ông Trung, đây là mô hình đáng tham khảo khi kết hợp giữa quản lý nhà nước và cơ chế tự quản của thị trường.

Đối với Singapore, điểm đáng học hỏi là việc đầu tư đào tạo nguồn nhân lực và chuẩn hóa hoạt động hành nghề song song với hoàn thiện khung pháp lý. Singapore xây dựng hành lang pháp lý thông qua các đạo luật như PSA, FSMA và cơ chế cấp phép cho các nhà cung cấp dịch vụ token kỹ thuật số.

Đáng chú ý, Singapore yêu cầu người hành nghề trong lĩnh vực tài sản số phải có chứng chỉ và giấy phép chuyên môn tương đương lĩnh vực chứng khoán. Các hiệp hội nghề nghiệp cũng tham gia xây dựng tiêu chuẩn tự quản cho thị trường. Theo ông Trung, cách tiếp cận của Singapore cho thấy việc cấp phép tổ chức cần đi cùng yêu cầu về đội ngũ nhân sự được đào tạo đạt chuẩn.

Tài sản số Việt Nam và bài toán phát triển dài hạn

Từ các mô hình quốc tế, ông Trung cho rằng Việt Nam có thể học hỏi nhiều nhất từ Mỹ và Nhật Bản, đặc biệt trong việc xây dựng hệ thống tổ chức tự quản để hỗ trợ quản lý thị trường.

Ông cũng lưu ý, hầu hết các quốc gia đều từng trải qua các vụ đổ vỡ lớn trước khi hoàn thiện khung pháp lý. Từ Mt. Gox tại Nhật Bản đến FTX tại Mỹ, các thị trường đều phải trả giá trước khi hình thành hệ thống quản lý đầy đủ hơn.

“Việt Nam cũng không phải ngoại lệ”, ông Trung nhận định. Theo thống kê được nêu tại hội nghị, đã có khoảng 1.500 vụ việc liên quan đến tài sản số được ghi nhận, chưa kể nhiều vụ việc lớn vẫn đang trong quá trình xử lý.

Theo Chủ tịch VBA, Việt Nam hiện đã có những bước tiến trong xây dựng khung pháp lý liên quan đến thuế, phát hành tài sản số, vận hành thị trường và tuân thủ. Tuy nhiên, khoảng trống lớn nhất hiện nay vẫn nằm ở câu chuyện hành nghề và tiêu chuẩn nghề nghiệp.

“Điều này tương tự giai đoạn đầu của thị trường chứng khoán. Chúng ta cần có chương trình đào tạo nghề nghiệp, chứng chỉ hành nghề và các chuẩn mực cộng đồng. Đây là mắt xích còn thiếu của thị trường hiện nay”, ông Trung nói.

Đánh giá về tiềm năng phát triển, ông Trung cho rằng Việt Nam vẫn là một thị trường lớn với hàng chục triệu người dùng tài sản số. Dù các thống kê khác nhau từng đưa ra quy mô từ 17-21 triệu người tham gia, con số này vẫn cho thấy dư địa phát triển đáng kể của thị trường tài sản số trong thời gian tới.

Theo ông Trung, trong bối cảnh tài sản mã hóa và token hóa tài sản thực đang trở thành xu hướng toàn cầu, Việt Nam cần sớm hoàn thiện khung pháp lý theo hướng vừa thúc đẩy đổi mới, vừa kiểm soát rủi ro. Trong đó, việc chuẩn hóa đội ngũ hành nghề, xây dựng cơ chế tự quản và nâng cao tính minh bạch của thị trường sẽ là những yếu tố quan trọng để thị trường tài sản số phát triển bền vững.

Hồng Giang