Gạo của Việt Nam được Philippines và Trung Quốc mạnh tay thu mua, duy trì kim ngạch xuất khẩu 5 tỷ USD mỗi năm
Nhu cầu tăng mạnh từ Philippines và Trung Quốc mở ra kỳ vọng phục hồi và giữ vững kim ngạch xuất khẩu khoảng 5 tỷ USD mỗi năm.
Philippines, Trung Quốc tăng tốc thu mua, tạo lực đẩy cho xuất khẩu gạo
Trong bức tranh xuất khẩu nông sản những tháng đầu năm 2026, gạo – một trong những mặt hàng chủ lực của Việt Nam đang ghi nhận những chuyển động đáng chú ý. Dù kim ngạch có phần sụt giảm so với cùng kỳ năm trước do yếu tố giá, nhưng nhu cầu từ các thị trường lớn lại tăng mạnh, tạo nền tảng cho sự phục hồi trong các quý tiếp theo.

Theo số liệu mới nhất từ Cục Hải quan, tính từ đầu năm đến ngày 15/4/2026, Việt Nam đã xuất khẩu khoảng 2,8 triệu tấn gạo, thu về 1,3 tỷ USD. So với cùng kỳ năm 2025, sản lượng giảm nhẹ 1,3%, trong khi kim ngạch giảm sâu hơn, ở mức 10,5%. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc giá xuất khẩu bình quân chỉ đạt khoảng 469 USD/tấn, thấp hơn 9,3% so với năm trước.
Riêng trong nửa đầu tháng 4, xuất khẩu gạo đạt hơn 530.000 tấn, tương đương 246,4 triệu USD, cho thấy nhịp độ giao thương vẫn duy trì ở mức khá cao. Điều này phần nào phản ánh nhu cầu ổn định của thị trường quốc tế, đặc biệt trong bối cảnh nhiều quốc gia vẫn đặt ưu tiên cao đối với an ninh lương thực.
Điểm sáng lớn nhất nằm ở các thị trường truyền thống, nơi gạo Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế. Philippines vẫn là khách hàng lớn nhất khi nhập khẩu gần 1,2 triệu tấn, đạt trị giá 521,2 triệu USD. So với cùng kỳ năm trước, thị trường này tăng mạnh 21,3% về lượng và 6,7% về giá trị, chiếm tới 52,4% tổng lượng gạo xuất khẩu của Việt Nam.
Không chỉ giữ vững vai trò “đầu tàu”, Philippines còn cho thấy xu hướng tăng cường thu mua ngay từ đầu năm tạo hiệu ứng lan tỏa tích cực đến toàn ngành. Đây được xem là “động cơ tăng trưởng” quan trọng trong bối cảnh giá xuất khẩu bình quân đang chịu áp lực giảm.
Bên cạnh đó, Trung Quốc cũng ghi nhận sự bứt phá ấn tượng khi vươn lên vị trí thứ hai trong danh sách các thị trường nhập khẩu gạo Việt Nam. Với hơn 334.500 tấn, kim ngạch nhập khẩu từ quốc gia này tăng lần lượt 44,1% về lượng và 44,4% về giá trị, nâng thị phần từ 10,1% lên 14,7%.
Ngoài hai thị trường chủ lực, nhiều quốc gia khác cũng gia tăng nhập khẩu gạo Việt Nam. Malaysia tăng trưởng 36,2%, Ả Rập Xê út tăng gần 68%, Australia tăng 25% và Mỹ tăng 6,3%. Những con số này cho thấy nhu cầu gạo Việt vẫn duy trì đà tích cực trên nhiều khu vực.
Tuy nhiên, không phải thị trường nào cũng ghi nhận xu hướng tăng. Một số khu vực tại châu Á và châu Phi lại chứng kiến sự sụt giảm đáng kể. Singapore giảm 7,9%, Hong Kong (Trung Quốc) giảm 13,3%, trong khi các thị trường châu Phi như Ghana, Bờ Biển Ngà, Mozambique và Senegal đều giảm mạnh, thậm chí Senegal giảm tới gần 99%.
Ở thị trường nội địa, giá lúa gạo vẫn duy trì ổn định. Tại An Giang, gạo nguyên liệu IR 504 dao động quanh mức 8.400 – 8.450 đồng/kg, trong khi gạo Đài Thơm 8 đạt khoảng 9.200 – 9.400 đồng/kg. Giá lúa tươi tại ruộng phổ biến từ 5.400 – 6.100 đồng/kg, phản ánh sự cân bằng cung – cầu trong ngắn hạn.
Dư địa duy trì mốc xuất khẩu 5 tỷ USD
Triển vọng của ngành lúa gạo Việt Nam trong năm 2026 vẫn được đánh giá tích cực, đặc biệt khi xét đến năng lực sản xuất và nguồn cung ổn định. Tại một phiên họp Quốc hội gần đây, Bộ trưởng Bộ Nông nghiệp và Môi trường Trịnh Việt Hùng cho biết, với khoảng 3,57 triệu ha đất trồng lúa vào năm 2030, Việt Nam hoàn toàn có thể bảo đảm an ninh lương thực trong nước đồng thời duy trì xuất khẩu.

Hiện năng suất lúa của Việt Nam đạt khoảng 6,2 tấn/ha, đứng thứ hai thế giới chỉ sau Ấn Độ. Đây là nền tảng quan trọng giúp ngành lúa gạo giữ vững kim ngạch xuất khẩu khoảng 5 tỷ USD mỗi năm, ngay cả khi dư địa tăng năng suất không còn quá lớn như trước.
Về quy mô sản xuất, diện tích gieo trồng lúa cả năm 2026 ước đạt 7,09 triệu ha, với sản lượng dự kiến 43,55 triệu tấn. Trong đó, lượng lúa hàng hóa phục vụ xuất khẩu ước đạt 15,45 triệu tấn, tương đương khoảng 7,73 triệu tấn gạo. Đây là nguồn cung đủ lớn để đáp ứng nhu cầu thị trường quốc tế trong bối cảnh nhiều quốc gia vẫn duy trì chính sách dự trữ lương thực.
Triển vọng này tiếp tục được củng cố tại các hội nghị thúc đẩy xuất khẩu gạo gần đây. Nhận định từ Cục Xuất nhập khẩu (Bộ Công Thương) cho thấy thị trường đang có dấu hiệu “đảo chiều” theo hướng tích cực, trong đó Philippines đóng vai trò là “ngòi nổ” khi tăng mạnh nhập khẩu từ rất sớm.
Ngoài ra, sự sôi động từ các thị trường quen thuộc như Trung Quốc, Bangladesh và một số quốc gia châu Phi cũng góp phần tạo nên bức tranh khả quan hơn cho ngành gạo. Việc thực thi sâu rộng các hiệp định thương mại tự do đang mang lại lợi thế cạnh tranh rõ rệt, đặc biệt khi chất lượng hạt gạo Việt ngày càng được cải thiện.
Tuy nhiên, bên cạnh những tín hiệu tích cực, ngành lúa gạo cũng đang đối mặt với không ít thách thức. Việc giá xuất khẩu bình quân giảm cho thấy áp lực cạnh tranh ngày càng lớn, đặc biệt từ các quốc gia xuất khẩu gạo khác trong khu vực.
Để duy trì tăng trưởng bền vững và nâng cao giá trị, các chuyên gia cho rằng ngành lúa gạo Việt Nam cần đẩy mạnh chuyển dịch sang phân khúc chất lượng cao. Thay vì tập trung vào sản lượng, việc phát triển các dòng gạo đóng gói, có thương hiệu và đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe của các thị trường như EU hay Mỹ sẽ là hướng đi tất yếu.
Trong dài hạn, câu chuyện không chỉ dừng lại ở việc xuất khẩu nhiều hơn, mà còn là bán được với giá cao hơn. Khi đó, gạo Việt Nam mới thực sự thoát khỏi “bẫy giá thấp” và khẳng định vị thế trên bản đồ lương thực toàn cầu.