Chuyên gia chỉ điểm những nhóm ngành tiềm năng trong bối cảnh còn nhiều thách thức từ bên ngoài
Sau giai đoạn tiền rẻ kéo dài, thị trường chứng khoán đang bước vào một môi trường khác, khi lãi suất toàn cầu chưa thể giảm sâu, giá dầu neo cao và rủi ro địa chính trị tiếp tục phủ bóng lên dòng tiền. Chuyên gia Đinh Minh Trí cho rằng áp lực bên ngoài đang tạo ra thách thức ngắn hạn, nhưng cũng là phép thử để thị trường nhận diện rõ hơn những doanh nghiệp đủ sức đi đường dài.
Giai đoạn 2020–2021 từng là một chu kỳ đặc biệt thuận lợi với các tài sản rủi ro. Lãi suất xuống rất thấp, dòng tiền rẻ lan rộng và chứng khoán trở thành điểm đến của dòng vốn trong bối cảnh kênh tiết kiệm kém hấp dẫn. Nhưng bước sang năm 2026, môi trường ấy đã thay đổi đáng kể. Dù thị trường chứng khoán Việt Nam vừa đón thêm kỳ vọng từ câu chuyện nâng hạng, bức tranh đầu tư hiện nay không còn đơn giản như giai đoạn tiền rẻ trước đó.
Trong cuộc trao đổi tại Talk show Phố Tài chính (The Finance Street Talk show), ông Đinh Minh Trí, Giám đốc Phân tích Khối Khách hàng cá nhân, Công ty CP Chứng khoán Mirae Asset (MAS), cho rằng nền kinh tế trong nước vẫn giữ được nhiều điểm sáng, nhưng các áp lực từ bên ngoài như căng thẳng Trung Đông, rủi ro thương mại, giá năng lượng cao và mặt bằng lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao đang khiến thị trường vận động thận trọng hơn. Theo ông, đây là giai đoạn thách thức ngắn hạn, nhưng cũng là cơ sở để sàng lọc doanh nghiệp chất lượng và củng cố nền tảng cho tăng trưởng bền vững hơn về sau.

Từ chu kỳ tiền rẻ sang mặt bằng lãi suất cao hơn, thị trường không còn tăng theo kiểu đồng loạt
Theo ông Đinh Minh Trí, giai đoạn 2020–2021 là chu kỳ hiếm có với các tài sản rủi ro. Trong bối cảnh COVID-19, các ngân hàng trung ương lớn đồng loạt hạ lãi suất xuống vùng rất thấp để hỗ trợ kinh tế. Tại Mỹ, Fed duy trì lãi suất gần 0%, còn tại Việt Nam, lãi suất tiền gửi có thời điểm chỉ quanh 3%–4% mỗi năm. Khi gửi tiết kiệm trở nên kém hấp dẫn, dòng tiền đã dịch chuyển mạnh sang chứng khoán và bất động sản. Đây là một trong những động lực chính tạo nên nhịp tăng rất mạnh của nhiều loại tài sản trong giai đoạn đó.
Thị trường phản ánh rất rõ xu hướng này. VN-Index từ vùng đáy khoảng 659 điểm vào tháng 3/2020 đã tăng lên hơn 1.530 điểm vào đầu năm 2022, tương đương mức tăng trên 130% chỉ trong chưa đầy hai năm. Thanh khoản tăng mạnh, số lượng tài khoản mở mới bùng nổ và một lớp nhà đầu tư cá nhân quy mô lớn hình thành. Xu hướng tương tự cũng xuất hiện ở nhiều thị trường quốc tế, khi các chỉ số lớn như S&P 500 hay Nasdaq đều tăng rất mạnh từ vùng đáy COVID. Theo ông Trí, môi trường lãi suất thấp khi đó đã kéo mặt bằng định giá tài sản đi lên trên diện rộng.
Ở giai đoạn ấy, những nhóm ngành hưởng lợi cũng khá rõ. Nhóm bất động sản và chứng khoán là những đại diện nổi bật, khi chi phí vốn giảm đã kích thích nhu cầu vay và kéo thanh khoản thị trường lên cao. Nhóm xây dựng – vật liệu được hưởng lợi gián tiếp nhờ bất động sản phục hồi và đầu tư công tăng tốc. Trong khi đó, các doanh nghiệp tăng trưởng, đặc biệt là công nghệ, được hỗ trợ mạnh về mặt định giá khi lãi suất thấp giúp tỷ lệ chiết khấu giảm xuống. Ngay cả nhóm tiêu dùng cũng được hưởng lợi nhờ chi phí vay giảm, qua đó thúc đẩy chi tiêu và hỗ trợ doanh thu của nhiều doanh nghiệp bán lẻ, thực phẩm và đồ uống.
Tuy nhiên, theo ông Đinh Minh Trí, bối cảnh hiện nay đã khác. Năm 2026 đánh dấu một trạng thái mới, khi mặt bằng lãi suất không còn ở mức thấp như trước. Fed vẫn duy trì lãi suất trong vùng 3,5%–3,75% trong kỳ tháng 4. Thị trường từng kỳ vọng có thêm dư địa giảm lãi suất trong năm nay, nhưng sau khi giá dầu tăng mạnh do căng thẳng Trung Đông, triển vọng đó trở nên kém chắc chắn hơn và nếu có điều chỉnh thì nhiều khả năng cũng phải lùi về cuối năm. Ở châu Âu, ECB đã dừng chu kỳ giảm lãi suất từ đầu tháng 2/2026 sau nhiều lần cắt trước đó. Nhật Bản cũng tiếp tục xu hướng bình thường hóa chính sách tiền tệ. Điều này đồng nghĩa nguồn vốn giá rẻ toàn cầu đang thu hẹp dần.
Theo cách nhìn của ông Trí, điểm khác biệt lớn nhất giữa hiện tại và giai đoạn 2020–2021 là thị trường không còn được chống lưng bởi một chu kỳ tiền rẻ quy mô lớn. Khi chi phí vốn cao hơn, nhà đầu tư sẽ thận trọng hơn, doanh nghiệp phải tính toán kỹ hơn và các tài sản rủi ro cũng khó tăng đồng loạt như trước. Nói cách khác, mặt bằng lãi suất hiện tại buộc thị trường bước vào một nhịp sàng lọc mới, nơi chỉ những nhóm ngành và doanh nghiệp có nội lực tốt hơn mới giữ được hấp dẫn.
Áp lực bên ngoài tạo thách thức ngắn hạn, nhưng cũng mở ra cơ hội chọn lọc
Theo ông Đinh Minh Trí, nền kinh tế Việt Nam đang chịu tác động nhất định từ môi trường bên ngoài khi lãi suất toàn cầu duy trì cao và đồng USD mạnh lên, qua đó gây áp lực lên tỷ giá và chi phí nhập khẩu. Dù vậy, diễn biến gần đây cho thấy tỷ giá vẫn được kiểm soát tương đối ổn định nhờ dòng vốn đầu tư nước ngoài và kiều hối duy trì khá tốt. Đây là một điểm tựa quan trọng cho kinh tế vĩ mô trong nước trong bối cảnh thế giới còn nhiều bất định.
Một rủi ro lớn khác là yếu tố địa chính trị tại Trung Đông, đặc biệt liên quan đến chi phí năng lượng và vận tải. Theo ông Trí, khu vực eo biển Hormuz vẫn là điểm nhạy cảm của chuỗi cung ứng toàn cầu. Dù vậy, ít nhất trong thời gian gần đây chưa ghi nhận tình trạng đứt gãy diện rộng, và điều đó đã giúp hoạt động sản xuất, xuất khẩu của Việt Nam giữ được đà phục hồi trong bốn tháng đầu năm 2026. Theo số liệu được ông dẫn lại, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu đã đạt 344,17 tỷ USD, tăng 24,2% so với cùng kỳ. Đây là tín hiệu cho thấy doanh nghiệp Việt Nam vẫn đang thích ứng tương đối tốt với một môi trường toàn cầu phức tạp hơn.
Ở góc độ rộng hơn, ông Trí cho rằng rủi ro thương mại vẫn tồn tại, nhưng chưa leo thang mạnh trong ngắn hạn. Ngược lại, xuất khẩu vẫn ghi nhận cải thiện, dẫn dắt bởi nhóm công nghiệp chế biến – chế tạo, đặc biệt là điện tử và máy móc, cùng với khu vực FDI. Điều này cho thấy nền kinh tế trong nước chưa rơi vào trạng thái xấu đi, dù áp lực bên ngoài đã rõ hơn.
Theo ông, môi trường kinh doanh hiện đã thận trọng hơn, nhưng nền tảng vĩ mô trong nước vẫn duy trì ổn định. Và chính trong trạng thái đó, thị trường có điều kiện sàng lọc rõ hơn giữa doanh nghiệp có sức chống chịu tốt với những doanh nghiệp phụ thuộc quá nhiều vào dòng tiền rẻ hay chu kỳ thuận lợi ngắn hạn.
Với thị trường chứng khoán, ông Đinh Minh Trí cho rằng giai đoạn tới nhiều khả năng sẽ là giai đoạn phân hóa mạnh hơn. Giá dầu neo cao quanh vùng 90–100 USD/thùng trong nhiều thời điểm đang làm gia tăng rủi ro lạm phát và đẩy chi phí đầu vào toàn cầu đi lên. Cùng với đó, các gián đoạn liên quan tới vận tải năng lượng có thể khiến chi phí logistics tăng và kéo dài thời gian giao hàng. Trong bối cảnh như vậy, thị trường khó có thể tăng đồng đều, mà dòng tiền sẽ có xu hướng chọn lọc hơn theo từng nhóm ngành.

Theo ông Trí, trong mặt bằng lãi suất cao hơn và giá dầu tăng mạnh, có bốn nhóm ngành đang cho thấy triển vọng tích cực hơn mặt bằng chung. Thứ nhất là ngân hàng, khi lãi suất tăng giúp cải thiện biên lãi, trong khi tăng trưởng tín dụng vẫn duy trì tích cực và định giá còn ở mức hợp lý so với lịch sử.
Thứ hai là dầu khí, nhóm hưởng lợi trực tiếp từ việc giá dầu duy trì trên vùng cao, đồng thời hoạt động thăm dò và khai thác trong khu vực đang sôi động hơn. Thứ ba là bảo hiểm, khi lãi suất cao hơn giúp cải thiện thu nhập từ đầu tư tài chính và giảm áp lực dự phòng. Cuối cùng là nhóm cổ phiếu có cổ tức tiền mặt cao, nền tảng dòng tiền ổn định, vốn thường trở thành nơi trú ẩn tương đối trong các nhịp điều chỉnh của thị trường.
Điểm đáng chú ý trong phân tích của ông Trí là thách thức vĩ mô không nhất thiết đồng nghĩa với bức tranh hoàn toàn tiêu cực. Ở chiều ngược lại, môi trường khó hơn lại có tác dụng “lọc” doanh nghiệp tốt. Khi lãi suất không còn quá thấp, chi phí vốn cao hơn và dòng tiền thận trọng hơn, những doanh nghiệp có bảng cân đối lành mạnh, dòng tiền ổn định, quản trị tốt và khả năng thích ứng nhanh sẽ có cơ hội nổi bật hơn. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nhà đầu tư không còn có thể kỳ vọng vào một mặt bằng tăng giá đồng loạt như trước.