Hàng hóa - Giá cả

Giá tiêu hôm nay 27/4/2026: Thị trường giằng co sau mùa thu hoạch

Uyên Chi 27/04/2026 4:00

Giá tiêu hôm nay biến động trái chiều giữa các vùng trọng điểm, trong khi thị trường thế giới ít biến động, phản ánh giai đoạn điều chỉnh sau thu hoạch.

Thị trường hồ tiêu trong tuần qua ghi nhận diễn biến không đồng nhất giữa các địa phương sản xuất lớn. Trong khi một số khu vực giữ được đà tăng nhẹ thì nơi khác lại điều chỉnh giảm, cho thấy trạng thái giằng co của thị trường sau giai đoạn thu hoạch chính.

giatieu.jpg
Giá tiêu hôm nay biến động trái chiều

Giá tiêu trong nước biến động trái chiều giữa các vùng

Khảo sát cuối tuần cho thấy giá tiêu tại các vùng sản xuất trọng điểm hiện dao động trong khoảng 138.000–142.000 đồng/kg, với diễn biến tăng – giảm đan xen.

Cụ thể, Đắk Lắk là điểm sáng khi giá tiêu tăng thêm 1.000 đồng/kg so với tuần trước, lên mức 142.000 đồng/kg – cao nhất cả nước. Động lực tăng chủ yếu đến từ nguồn cung giảm dần sau thu hoạch và tâm lý giữ hàng của nông dân.

Trái ngược, Gia Lai lại ghi nhận mức giảm mạnh nhất, mất 1.500 đồng/kg, đưa giá xuống còn 138.000 đồng/kg – thấp nhất trong các khu vực khảo sát. Sự điều chỉnh này được cho là do áp lực bán ra cục bộ trong bối cảnh một số hộ dân cần giải phóng hàng tồn.

Tại các địa phương khác, thị trường giữ trạng thái ổn định. Đắk Nông (khu vực Lâm Đồng) duy trì mức 141.000 đồng/kg, trong khi Bà Rịa – Vũng Tàu và Đồng Nai cùng giao dịch quanh mốc 140.000 đồng/kg.

Nhìn tổng thể, thị trường nội địa đang trong giai đoạn cân bằng lại sau nhịp tăng trước đó. Lực mua vẫn duy trì nhưng không quá mạnh, trong khi người bán có xu hướng chờ giá cao hơn, khiến thanh khoản thị trường chưa thực sự sôi động.

Thị trường thế giới ổn định, Indonesia giảm nhẹ

Trên thị trường quốc tế, giá hồ tiêu trong tuần qua nhìn chung không có nhiều biến động đáng kể, ngoại trừ xu hướng giảm nhẹ tại Indonesia.

Theo dữ liệu từ Hiệp hội Hồ tiêu Quốc tế (IPC), giá tiêu đen Indonesia chốt tuần ở mức 7.007 USD/tấn, giảm khoảng 0,51% so với tuần trước.

Trong khi đó, các thị trường lớn khác gần như đi ngang. Tiêu đen Brazil loại ASTA 570 tiếp tục giữ mức 6.000 USD/tấn, còn tiêu đen Malaysia ổn định ở 9.300 USD/tấn.

Tại Việt Nam, giá tiêu đen xuất khẩu không thay đổi, dao động trong khoảng 6.100–6.200 USD/tấn đối với các loại 500 g/l và 550 g/l cho thấy thị trường xuất khẩu vẫn giữ được sự ổn định nhất định.

Ở phân khúc tiêu trắng, giá tiêu Muntok của Indonesia giảm nhẹ xuống còn 9.231 USD/tấn. Trong khi đó, giá tiêu trắng tại Việt Nam và Malaysia tiếp tục đi ngang, lần lượt ở mức 9.000 USD/tấn và 12.200 USD/tấn.

Diễn biến này phản ánh trạng thái “chờ đợi” của thị trường quốc tế khi chưa có yếu tố đủ mạnh để tạo ra xu hướng rõ ràng, trong bối cảnh nguồn cung và nhu cầu đều tương đối cân bằng.

Đức tiếp tục là thị trường xuất khẩu trọng điểm của hồ tiêu Việt Nam

Theo báo cáo của Cục Xuất nhập khẩu Việt Nam, Đức hiện là thị trường nhập khẩu hồ tiêu lớn nhất trong Liên minh châu Âu, chiếm khoảng 20–30% tổng lượng nhập khẩu của khu vực này.

Đáng chú ý, Việt Nam đang giữ vị trí nhà cung cấp hồ tiêu lớn nhất cho thị trường Đức, với thị phần tăng mạnh từ 37,64% năm 2021 lên 61,89% vào năm 2025. Điều này cho thấy năng lực cạnh tranh của hồ tiêu Việt Nam ngày càng được củng cố trên thị trường quốc tế.

Trong khi đó, thị phần của Brazil lại giảm đáng kể từ 46,95% xuống còn 24,74% trong cùng giai đoạn.

Tuy nhiên, số liệu cũng cho thấy xu hướng nhập khẩu hồ tiêu của Đức có nhiều biến động. Sau khi đạt đỉnh 32,8 nghìn tấn vào năm 2021, lượng nhập khẩu giảm trong các năm tiếp theo trước khi phục hồi lên 29,9 nghìn tấn vào năm 2025.

Riêng tháng 1/2026, nhập khẩu hồ tiêu của Đức từ các thị trường ngoài EU đạt 12,4 nghìn tấn, trị giá 9,59 triệu USD, giảm mạnh hơn 32% so với cùng kỳ năm trước. Điều này cho thấy nhu cầu vẫn có sự dao động theo chu kỳ và điều kiện thị trường.

Triển vọng thị trường tích cực nhưng yêu cầu ngày càng cao

Theo dự báo từ Deep Market Insights, quy mô thị trường tiêu đen và tiêu trắng tại Đức có thể tăng từ 174,89 triệu USD năm 2025 lên 282,68 triệu USD vào năm 2034, với tốc độ tăng trưởng trung bình 5,48%/năm.

Trong đó, tiêu đen tiếp tục giữ vai trò chủ đạo và được kỳ vọng là phân khúc tăng trưởng nhanh nhất trong giai đoạn tới.

Tuy nhiên, đi kèm với cơ hội là yêu cầu ngày càng khắt khe. Người tiêu dùng Đức và châu Âu có xu hướng ưu tiên các sản phẩm bền vững, có chứng nhận, truy xuất nguồn gốc rõ ràng và đáp ứng tiêu chuẩn an toàn thực phẩm cao.

Điều này buộc các doanh nghiệp Việt Nam phải chuyển đổi mạnh mẽ trong quy trình sản xuất, từ vùng nguyên liệu đến chế biến và xuất khẩu, nhằm đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế.

Nhìn chung, giá tiêu trong tuần qua phản ánh rõ trạng thái tích lũy của thị trường sau giai đoạn thu hoạch. Nguồn cung đang dần thu hẹp, nhưng lực cầu chưa đủ mạnh để tạo ra xu hướng tăng rõ rệt.

Trong ngắn hạn, giá tiêu có thể tiếp tục dao động trong biên độ hẹp, phụ thuộc vào diễn biến xuất khẩu và nhu cầu từ các thị trường lớn như châu Âu, Mỹ và Trung Quốc.

Về dài hạn, triển vọng vẫn tích cực nhờ nhu cầu gia tăng và vị thế ngày càng vững chắc của hồ tiêu Việt Nam trên thị trường quốc tế. Tuy nhiên, để tận dụng cơ hội này, ngành hồ tiêu cần tiếp tục nâng cao chất lượng, đáp ứng các tiêu chuẩn bền vững và gia tăng giá trị xuất khẩu.

Uyên Chi