Từ tiếng búa làm trống đến mũi kim chằm nón, Ninh Bình vẫn giữ được mạch sống của nghề truyền thống
Trong không gian văn hóa Ninh Bình, câu chuyện giữ nghề không chỉ là sinh kế, mà còn là cách bảo tồn ký ức làng quê và truyền lại bản sắc cho thế hệ sau.
Giữ nghề thủ công: từ ký ức làng quê đến sinh kế bền bỉ
Trong dòng chảy hiện đại hóa mạnh mẽ, nhiều làng nghề truyền thống đang đứng trước nguy cơ mai một khi lớp trẻ rời quê, lao động thủ công dần thưa vắng. Tuy vậy, ở không gian văn hóa vùng đồng bằng Bắc Bộ, nơi Ninh Bình được xem là một điểm tựa văn hóa quan trọng vẫn hiện diện những con người lặng lẽ giữ nghề như giữ một phần ký ức làng quê.
Ở nhiều làng nghề cổ, âm thanh quen thuộc của tiếng búa, tiếng đục hay nhịp kim khâu từng gắn với đời sống thường nhật. Dù có thời điểm thị trường thu hẹp, nhu cầu giảm sút nhưng vẫn có những nghệ nhân chọn ở lại với nghề. Nghệ nhân làng nghề Việt Nam Phạm Chí Khang là một trong những gương mặt tiêu biểu. Gần 60 năm gắn bó với nghề làm trống, ở tuổi ngoài 70, ông vẫn nắm vững từng công đoạn, từ chọn gỗ, bào da đến bưng trống và thẩm âm.

Theo ông Khang, để tạo ra một chiếc trống đạt chuẩn, người thợ phải kết hợp sức khỏe, kinh nghiệm và “tai nghề”. Trong đó, công đoạn bưng trống được xem là khó nhất, đòi hỏi độ chính xác cao để âm thanh tròn, vang và đều. Chính sự khắt khe trong kỹ thuật đã tạo nên danh tiếng cho trống thủ công truyền thống, thứ âm sắc không thể thay thế bằng sản phẩm công nghiệp.
Có những giai đoạn, khi thị trường trầm lắng, người dân phải xoay sang làm bồn gỗ, thùng rượu hay đồ gia dụng để duy trì việc làm, lấy ngắn nuôi dài. Nhưng điều đáng nói là lực lượng thợ lành nghề vẫn được giữ lại. Khi nhu cầu phục hồi, nghề truyền thống có thể nhanh chóng vận hành trở lại, nhờ nền tảng tay nghề và tinh thần gắn bó với nghề.
Theo quy ước của nhiều làng nghề, kỹ thuật chỉ truyền trong gia đình, chủ yếu cho con trai, nhằm giữ bí quyết. Dù khắt khe, cách làm này góp phần bảo toàn giá trị kỹ nghệ qua nhiều thế hệ. Tuy nhiên, trước sức hút của khu công nghiệp và việc làm phi nông nghiệp, bài toán giữ chân lao động trẻ vẫn là thách thức. Với các nghệ nhân, giải pháp không chỉ là thu nhập, mà còn là khơi dậy niềm tự hào nghề, để người trẻ hiểu rằng nghề truyền thống là tài sản văn hóa lâu dài.
Thực tế cho thấy, khi được tổ chức bài bản, nghề thủ công vẫn tạo việc làm ổn định. Vào mùa cao điểm lễ hội hay mùa tựu trường, các xưởng trống thủ công có thể tạo việc làm thường xuyên cho hàng chục lao động địa phương, với thu nhập tính theo ngày. Sản phẩm đa dạng từ trống lễ hội, đình chùa, trường học đến trống Trung thu, đáp ứng nhiều phân khúc thị trường trong và ngoài nước.
Làng nghề nón lá và cách truyền nghề tự nhiên trong đời sống
Không chỉ nghề trống, nghề làm nón lá cũng là một minh chứng cho sức sống bền bỉ của thủ công truyền thống. Tại các làng chằm nón, hình ảnh người dân quây quần bên hiên nhà, vừa làm việc vừa trò chuyện vẫn còn hiện hữu. Anh Nguyễn Văn Mạnh - một người gắn bó gần 40 năm với nghề cho biết gia đình anh đã nhiều đời theo nghề làm nón, nghề được truyền dạy tự nhiên qua sinh hoạt hàng ngày.

Ưu điểm của nghề nón là tận dụng được thời gian nhàn rỗi. Người dân có thể tranh thủ lúc nông nhàn hoặc sau giờ làm tại nhà máy, công ty. Trẻ nhỏ từ tuổi tiểu học đã biết phụ giúp những công đoạn đơn giản như viền nón, khâu lá. Chính sự “truyền nghề không giáo án” ấy giúp nghề nón không bị đứt gãy, dù trải qua nhiều biến động.
Để làm ra một chiếc nón hoàn chỉnh, người thợ phải trải qua nhiều bước, từ xử lý lá, là phẳng, lên vành, khâu nón đến viền hoàn thiện. Mỗi mũi kim, đường chỉ đều đòi hỏi sự tỉ mỉ và kiên nhẫn. Nhờ đó, nón lá không chỉ là vật dụng che mưa nắng, mà còn trở thành sản phẩm mang giá trị thẩm mỹ, được ưa chuộng làm quà lưu niệm hay đạo cụ biểu diễn nghệ thuật.
Ở nhiều làng nghề, người làm nón không chỉ sản xuất cho gia đình mình mà còn thu gom sản phẩm của các hộ khác để tiêu thụ, tạo việc làm cho hàng trăm lao động địa phương. Thu nhập tuy không quá cao nhưng ổn định, giúp người dân yên tâm bám nghề. Khi kết hợp với du lịch trải nghiệm và thị trường quà tặng, nón lá dần có thêm giá trị gia tăng.
Nhìn rộng hơn, những câu chuyện giữ nghề ở các làng thủ công truyền thống cho thấy, bảo tồn văn hóa không chỉ nằm ở việc giữ nguyên quá khứ, mà là tạo điều kiện để nghề tiếp tục “sống” trong đời sống hiện tại. Với Ninh Bình, các làng nghề truyền thống ở khu vực lân cận và trong không gian văn hóa chung của vùng đồng bằng Bắc Bộ chính là nguồn lực mềm quan trọng, góp phần làm phong phú bản sắc địa phương.
Giữ nghề, vì thế, không chỉ là giữ một kế sinh nhai, mà còn là giữ nhịp sống làng quê, ký ức cộng đồng và căn cốt văn hóa. Khi những người thợ vẫn còn bám nghề và lớp trẻ tiếp tục học nghề, làng nghề vẫn còn cơ hội đồng hành cùng sự phát triển hiện đại.